Nam Kinh kết quả livescore
Nam Kinh
Nanjing Youth Olympic Sports Park
Nam Kinh Điểm
Nam Kinh lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 3 | 1 | 1 | 6:4 | +2 | 10 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 2 | 2 | 3:4 | -1 | 5 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 4 | 3 | 3 | 9:8 | +1 | 15 | 1.50 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 2 | 2 | 1 | 3:3 | 0 | 8 | 1.60 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 2 | 1 | 2 | 2:2 | 0 | 7 | 1.40 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 4 | 3 | 3 | 5:5 | 0 | 15 | 1.50 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 2 | 3 | 0 | 3:1 | +2 | 9 | 1.80 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 2 | 2 | 1:2 | -1 | 5 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 3 | 5 | 2 | 4:3 | +1 | 14 | 1.40 | |
Bàn Thắng Đội
Nam Kinh ghi bàn cứ mỗi 100 phút trong Giải hạng nhất Trung Quốc
Nam Kinh ghi trung bình 0.90 bàn mỗi trận
Nam Kinh là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Giải hạng nhất Trung Quốc
Nam Kinh không ghi được bàn trong 30% tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Nam Kinh ghi trung bình 0.50 trong hiệp một mỗi trận
Nam Kinh ghi trung bình 0.40 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Nam Kinh để thủng lưới cứ mỗi 113 phút tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Nam Kinh để thủng lưới trung bình 0.80 bàn mỗi trận
Nam Kinh đạt được 40% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Nam Kinh để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp một mỗi trận
Nam Kinh để thủng lưới trung bình 0.30 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Nam Kinh ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất Trung Quốc
Trong hiệp một, Nam Kinh ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhất Trung Quốc
Trong hiệp hai, Nam Kinh ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất Trung Quốc
Thời gian đến bàn thắng
Nam Kinh ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải hạng nhất Trung Quốc
Nam Kinh thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải hạng nhất Trung Quốc
Nam Kinh để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải hạng nhất Trung Quốc
Nam Kinh ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải hạng nhất Trung Quốc
Nam Kinh thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải hạng nhất Trung Quốc
Nam Kinh để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải hạng nhất Trung Quốc
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Nam Kinh đã tham gia trong Giải hạng nhất Trung Quốc
Nam Kinh tổng số bàn thắng mỗi trận 1.70 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 20% đối với Nam Kinh tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 90% đối với Nam Kinh tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Nam Kinh đã tham gia trong Giải hạng nhất Trung Quốc
Nam Kinh ghi trung bình 1.00 mỗi trận trong hiệp một
Nam Kinh ghi trung bình 0.70 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 20 cho Nam Kinh ở Giải hạng nhất Trung Quốc
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 80 cho Nam Kinh ở Giải hạng nhất Trung Quốc
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 10 cho Nam Kinh ở Giải hạng nhất Trung Quốc
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 90 cho Nam Kinh ở Giải hạng nhất Trung Quốc
Cả hai đội ghi bàn
Nam Kinh đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Nam Kinh ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Nam Kinh ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 10% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Nam Kinh đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Thẻ
Nam Kinh thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Nam Kinh có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Trong hiệp một, Nam Kinh thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Trong hiệp một, Nam Kinh có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Trong hiệp hai, Nam Kinh thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Trong hiệp hai, Nam Kinh có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Thống kê thẻ đội
Nam Kinh có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất Trung Quốc
Nam Kinh có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất Trung Quốc
Phạt Góc Thống Kê
Nam Kinh thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Nam Kinh có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Trong hiệp một, Nam Kinh thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Trong hiệp một, Nam Kinh có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất Trung Quốc
Trong hiệp hai, Nam Kinh thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Trong hiệp hai, Nam Kinh có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất Trung Quốc
Thống kê phạt góc của đội
Nam Kinh có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Nam Kinh có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất Trung Quốc
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.90 | 12 | 1.40 | 6 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.80 | 14 | 1.80 | 2 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 1.70 | 13 | 3.20 | 1 |
| CDG | |||
| 40% | 12 | 70% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 12 | 0 | 2 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 12 | 0 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 12 | 0 | 2 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 12 | 0 | 2 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Nam Kinh
-
1 Vitor Z.4
-
2 Yu M.1
-
3 Chengle Z.1
-
Changchun Yatai
-
1 Long T.4
-
2 Salazar J.4
-
3 Omoijuanfo O.3
Làm mới